Máy in Canon PIXMA G2010 Lắp hệ thống chính hãng

Canon
Máy in Canon PIXMA G2010 Lắp hệ thống chính hãng
1704

3,795,000 VND(Giá bao gồm VAT)

Số lượng:
Hỗ trợ mua hàng
Mail đặt hàng:
Thông tin kỹ thuật
  • Model: Máy in Canon PIXMA G2010 Lắp hệ thống chính hãng
  • Loại máy: In phun màu
  • Chức năng: In, Scan, Photo
  • Khổ giấy in: Tối đa A4
  • Tốc độ in: 8 trang/ phút (trắng đen), 5 trang/ phút (màu)
  • Độ phân giải: 4800 x 1200 dpi
  • Chuẩn kết nối: USB 2.0 Hi - Speed
  • Hệ điều hành: Windows 10/ 8.1/ 7 SP1
  • Kích cỡ: 445 x 330 x 135 mm
  • Bảo hành: Chính hãng 1 năm
  • Giao hàng: Miễn phí TPHCM

0914 174 991

Hỗ trợ 24/7

Bảo hành tận nơi

Khách hàng

Giao hàng miễn phí

Tại TPHCM


Vật tư linh kiện: Máy in Canon PIXMA G2010 Lắp hệ thống chính hãng

Mực in Canon GI-790C, Cyan Ink Cartridge (GI-790)

Mực in Canon GI-790C, Cyan Ink Cartridge (GI-790)

Part no: GI-790C

  • Mã mực: Mực in Canon GI-790 Cyan Ink Cartridge (GI-790)
  • Loại mực: In phun màu xanh
  • Dung lượng: 6.000 trang độ phủ 5%
  • Bảo hành: Chính hãng
  • Giao hàng: Miễn phí phạm vi TPHCM
270,000 đ
Lượt xem: 18878
Mực in Canon GI-790M, Magenta Ink Cartridge (GI-790)

Mực in Canon GI-790M, Magenta Ink Cartridge (GI-790)

Part no: GI-790M

  • Mã mực: Mực in Canon GI-790 Magenta Ink Cartridge (GI-790)
  • Loại mực: In phun màu đỏ
  • Dung lượng: 6.000 trang độ phủ 5%
  • Bảo hành: Chính hãng
  • Giao hàng: Miễn phí phạm vi TPHCM
270,000 đ
Lượt xem: 18941
Mực in Canon GI-790Y, Yellow Ink Cartridge (GI-790)

Mực in Canon GI-790Y, Yellow Ink Cartridge (GI-790)

Part no: GI-790Y

  • Mã mực: Mực in Canon GI-790 Yellow Ink Cartridge (GI-790)
  • Loại mực: In phun màu vàng
  • Dung lượng: 6.000 trang độ phủ 5%
  • Bảo hành: Chính hãng
  • Giao hàng: Miễn phí phạm vi TPHCM
270,000 đ
Lượt xem: 16566
Mực in Canon GI-790BK, Black Ink Cartridge (GI-790)

Mực in Canon GI-790BK, Black Ink Cartridge (GI-790)

Part no: GI-790BK

  • Mã mực: Mực in Canon GI-790 Black Ink Cartridge (GI-790)
  • Loại mực: In phun màu đen
  • Dung lượng: 7.000 trang độ phủ 5%
  • Bảo hành: Chính hãng
  • Giao hàng: Miễn phí phạm vi TPHCM
270,000 đ
Lượt xem: 18500

Sản phẩm tương tự



Thông tin chi tiết
In
Độ phân giải khi in tối đa 4800 (horizontal)*1 x 1200 (vertical) dpi
Đầu phun / Mực Tổng số vòi phun Tổng cộng 1,472 đầu phun
Bình mực GI-790 (Black, Cyan, Magenta, Yellow)
Tốc độ in*2
Dựa trên ISO / IEC 24734
Nhấp chuột vào đây để có báo cáo tổng hợp
Nhấp chuột vào đây để biết điều kiện đô tốc độ sao chụp và in tài liệu
Văn bản: Màu ESAT / Một mặt Xấp xỉ 5.0ipm
Văn bản: Đen trắng ESAT / Một mặt Xấp xỉ 8.8ipm
Văn bản: Màu FPOT sẵn sàng / Một mặt Xấp xỉ 17 giây
Văn bản: Đen trắng FPOT sẵn sàng / Một mặt Xấp xỉ 11 giây
Văn bản: Màu FPOT nghỉ / Một mặt Xấp xỉ 21 giây
Văn bản: Đen trắng FPOT nghỉ / Một mặt Xấp xỉ 14 giây
Ảnh (4 x 6") PP-201 / Không viền Xấp xỉ 60 giây
Chiều rộng vùng in Có viền: Lên tới 203.2mm (8 inch)
Không viền: Lên tới 216mm (8.5 inch)
Vùng có thể in Không viền*3 Lề Trên / dưới / Phải / Trái: mỗi lề 0mm (Khổ giấy hỗ trợ: A4 / Letter / 4 x 6" / 5 x 7" / 8 x 10" / Vuông (5 x 5") / Business Card)
Có viền Lề trên: 3mm, 
Lề dưới: 5mm, 
Lề trái / Lề phải: mỗi lề 3.4mm 
(Letter / Legal: Trái: 6.4mm, Phải: 6.3mm)
Vùng in khuyến nghị Lề trên: 31.2mm
Lề dưới: 32.5mm
Khổ giấy A4, A5, B5, Letter, Legal, 4 x 6", 5 x 7", 8x 10", Phong bì (DL, COM10), Vuông (5 x 5"), Business Card, Tự chọn (Rộng 55 - 215.9mm, Dài 89 - 676mm)
Xử lí giấy (Khay sau)
(Số lượng tối đa)
Giấy thường A4, A5, B5, Letter = 100, Legal = 10
Giấy phân giải cao (HR-101N) A4, Letter = 80
Giấy ảnh Plus Glossy II (PP-201) A4, Letter = 10, 4 x 6" = 20, 5 x 7", 8 x 10" = 10, Vuông (5 x 5") = 20
Giấy ảnh Plus Semi-Gloss (SG-201) A4, Letter = 10, 4 x 6" = 20, 5 x 7", 8 x 10" = 10
Giấy ảnh Matte Photo Paper (MP-101) A4, Letter = 10, 4 x 6" = 20
Phong bì European DL / US Com. #10 = 10
Giấy ảnh Paper "Everyday Use" (GP-508) A4 = 10, 4 x 6" = 20
Giấy ảnh Plus Glossy II (PP-208) A4, 4 x 6" = 10
Sticker ảnh PS-108, PS-308R, PS-208, PS-808 = 1
Định lượng giấy Khay sau Giấy thường: 64 - 105g/m2, Giấy ảnh chuyên biệt của Canon: Định lượng tối đa : xấp xỉ 275g/m2 Giấy Photo Paper Plus Glossy II (PP-201)
Cảm biến đầu mực Đếm điểm
Căn lề đầu in Bằng tay
Quét*4  
Loại máy quét Phẳng
Phương thức quét CIS (Cảm biến hình ảnh chạm)
Độ phân giải quang học*5 600 x 1200dpi
Chiều sâu bit màu quét (màu nhập / màu ra) Đen trắng: 16 / 8-bit
Màu: 48 / 24-bit (Mỗi RGB 16 / 8-bit)
Tốc độ quét dòng*6 Đen trắng: 1.5ms/dòng (300dpi)
Màu: 3.5ms/dòng (300dpi)
Tốc độ quét*7 Reflective:
A4 Màu / 300dpi
Xấp xỉ 19 giây
Kích thước văn bản tối đa Phẳng: A4 / Letter (216 x 297mm)
Sao chép  
Kích thước văn bản tối đa A4 / Letter (216 x 297mm)
Loại giấy tương thích Kích cỡ: A4 / Letter
Loại: Giấy thường
Chất lượng ảnh Giấy thường: Nhanh, Tiêu chuẩn
Tốc độ sao chép*8
Dựa trên ISO / IEC 24734.
Nhấp chuột vào đây để có báo cáo tổng hợp
Nhấp chuột vào đây để biết điều kiện đô tốc độ sao chụp và in tài liệu
Văn bản: Màu
sFCOT / Một mặt
Xấp xỉ 32 giây
Văn bản: Màu
sESAT / Một mặt
Xấp xỉ 1.7ipm
Sao chép nhiều bản Đen trắng / Màu: 1 - 20 trang
Yêu cầu hệ thống
(Thăm trang www.canon-asia.comđể kiểm tra tương thích hệ điều hành và tải về bộ cài mới nhất)
Windows: Windows 10, Windows 8.1, Windows 7 SP1
Macintosh: Mac OS không hỗ trợ
Thông số chung  
Bảng điều khiển Hiển thị LCD (1.2 inch đơn sắc)
Giao diện USB 2.0 Hi-Speed
Khay giấy ra A4, Letter = 50, Legal = 10
Môi trường vận hành*9 Nhiệt độ: 5 - 35°C
Độ ẩm: 10 - 90% RH (không ngưng tụ)
Môi trường khuyến nghị*10 Nhiệt độ: 15 - 30°C
Độ ẩm: 10 - 80% RH (không ngưng tụ)
Môi trường bảo quản Nhiệt độ: 0 - 40°C
Độ ẩm: 5 - 95% RH (không ngưng tụ)
Chế độ im lặng
Tiếng ồn vật lý (in trên PC)*11 Plain Paper (A4, B/W) Xấp xỉ 53.5dB(A)
Điện năng AC 100 - 240V; 50 / 60Hz
Tiêu thụ điện Kết nối với PC USB
Tắt: Xấp xỉ 0.2W
Chờ (Đèn scan tắt):
(Kết nối USB với PC)
Xấp xỉ 0.6W
Chờ (Tất cả các cổng kết nối đều cắm, đèn scan tắt) Xấp xỉ 0.6W
Sao chép*12: G2010 Xấp xỉ 9W
Lượng tiêu thụ điện cơ bản (TEC)*13 0.1kWh
Môi trường Điều tiết: RoHS (EU, China)*, WEEE (EU)*
*To be fixed
Nhãn sinh thái: Energy Star*
*To be fixed
Kích cỡ (W x D x H) Thông số nhà máy Xấp xỉ 445 x 330 x 135mm
Khay nhả giấy / ADF kéo ra Xấp xỉ 445 x 533 x 260mm
Trọng lượng Xấp xỉ 6.3kg
In
Độ phân giải khi in tối đa 4800 (horizontal)*1 x 1200 (vertical) dpi
Đầu phun / Mực Tổng số vòi phun Tổng cộng 1,472 đầu phun
Bình mực GI-790 (Black, Cyan, Magenta, Yellow)
Tốc độ in*2
Dựa trên ISO / IEC 24734


 
Văn bản: Màu ESAT / Một mặt Xấp xỉ 5.0ipm
Văn bản: Đen trắng ESAT / Một mặt Xấp xỉ 8.8ipm
Văn bản: Màu FPOT sẵn sàng / Một mặt Xấp xỉ 17 giây
Văn bản: Đen trắng FPOT sẵn sàng / Một mặt Xấp xỉ 11 giây
Văn bản: Màu FPOT nghỉ / Một mặt Xấp xỉ 22 giây
Văn bản: Đen trắng FPOT nghỉ / Một mặt Xấp xỉ 14 giây
Ảnh (4 x 6") PP-201 / Không viền Xấp xỉ 60 giây
Chiều rộng vùng in Có viền: Lên tới 203.2mm (8 inch)
Không viền: Lên tới 216mm (8.5 inch)
Vùng có thể in Không viền*3 Lề Trên / dưới / Phải / Trái: mỗi lề 0mm (Khổ giấy hỗ trợ: A4 / Letter / 4 x 6" / 5 x 7" / 8 x 10" / Vuông (5 x 5") / Business Card)
Có viền Lề trên: 3mm, 
Lề dưới: 5mm, 
Lề trái / Lề phải: mỗi lề 3.4mm 
(Letter / Legal: Trái: 6.4mm, Phải: 6.3mm)
Vùng in khuyến nghị Lề trên: 31.2mm
Lề dưới: 32.5mm
Khổ giấy A4, A5, B5, Letter, Legal, 4 x 6", 5 x 7", 8x 10", Phong bì (DL, COM10), Vuông (5 x 5"), Business Card, Tự chọn (Rộng 55 - 215.9mm, Dài 89 - 676mm)
Xử lí giấy (Khay sau)
(Số lượng tối đa)
Giấy thường A4, A5, B5, Letter = 100, Legal = 10
Giấy phân giải cao (HR-101N) A4, Letter = 80
Giấy ảnh Plus Glossy II (PP-201) A4, Letter = 10, 4 x 6" = 20, 5 x 7", 8 x 10" = 10, Vuông (5 x 5") = 20
Giấy ảnh Plus Semi-Gloss (SG-201) A4, Letter = 10, 4 x 6" = 20, 5 x 7", 8 x 10" = 10
Giấy ảnh Matte Photo Paper (MP-101) A4, Letter = 10, 4 x 6" = 20
Phong bì European DL / US Com. #10 = 10
Giấy ảnh Paper "Everyday Use" (GP-508) A4 = 10, 4 x 6" = 20
Giấy ảnh Plus Glossy II (PP-208) A4, 4 x 6" = 10
Sticker ảnh PS-108, PS-308R, PS-208, PS-808 = 1
Định lượng giấy Khay sau Giấy thường: 64 - 105g/m2, Giấy ảnh chuyên biệt của Canon: Định lượng tối đa : xấp xỉ 275g/m2 Giấy Photo Paper Plus Glossy II (PP-201)
Cảm biến đầu mực Đếm điểm
Căn lề đầu in Bằng tay
Quét*4
Loại máy quét Phẳng
Phương thức quét CIS (Cảm biến hình ảnh chạm)
Độ phân giải quang học*5 600 x 1200dpi
Chiều sâu bit màu quét (màu nhập / màu ra) Đen trắng: 16 / 8-bit
Màu: 48 / 24-bit (Mỗi RGB 16 / 8-bit)
Tốc độ quét dòng*6 Đen trắng: 1.5ms/dòng (300dpi)
Màu: 3.5ms/dòng (300dpi)
Tốc độ quét*7 Reflective:
A4 Màu / 300dpi
Xấp xỉ 19 giây
Kích thước văn bản tối đa Phẳng: A4 / Letter (216 x 297mm)
Sao chép
Kích thước văn bản tối đa A4 / Letter (216 x 297mm)
Loại giấy tương thích Kích cỡ: A4 / Letter
Loại: Giấy thường
Chất lượng ảnh Giấy thường: Nhanh, Tiêu chuẩn
Tốc độ sao chép*8
Dựa trên ISO / IEC 24734.


 
Văn bản: Màu
sFCOT / Một mặt
Xấp xỉ 24 giây
Văn bản: Màu
sESAT / Một mặt
Xấp xỉ 3.5ipm
Sao chép nhiều bản Đen trắng / Màu: 1 - 20 trang
Kết nối mạng
Giao thức TCP / IP
LAN không dây Loại kết nối: IEEE 802.11n / IEEE 802.11g / IEEE 802.11b
Băng tần: 2.4GHz
Kênh*9: 1 - 13
Phạm vi: Trong nhà 50m (phụ thuộc vào điều kiện và tốc độ truyền tải)
Bảo mật: WEP 64 / 128-bit, WPA-PSK (TKIP / AES), WPA2-PSK (TKIP / AES)
Kết nối trực tiếp (LAN không dây) Có (Chỉ trong AP Mode)
Giải pháp in ấn
Mopria
Google Cloud Print
Plug-in in có sẵn trên thiết bị thông minh
(cho thiết bị Android / Amazon)
PIXMA Cloud Link Điện thoại thông minh và máy tính bảng:
Canon PRINT Inkjet / SELPHY App
(cho iOS / Android)
Canon Easy-PhotoPrint 
(cho Windows RT)
Layout 1-up (có viền / không viền*10) Letter, A4, 4 x 6", 5 x 7", 8 x 10", Ảnh vuông 5 x 5", Business card
1-up (chỉ có viền) A5, B5, Legal
Chất lượng in Cố định
Yêu cầu hệ thống

 
Windows: Windows 10, Windows 8.1, Windows 7 SP1
Macintosh: Mac OS không hỗ trợ
Thông số chung
Bảng điều khiển Hiển thị LCD (1.2 inch đơn sắc)
Giao diện USB 2.0 Hi-Speed
Khay giấy ra A4, Letter = 50, Legal = 10
Môi trường vận hành*11 Nhiệt độ: 5 - 35°C
Độ ẩm: 10 - 90% RH (không ngưng tụ)
Môi trường khuyến nghị*12 Nhiệt độ: 15 - 30°C
Độ ẩm: 10 - 80% RH (không ngưng tụ)
Môi trường bảo quản Nhiệt độ: 0 - 40°C
Độ ẩm: 5 - 95% RH (không ngưng tụ)
Chế độ im lặng
Tiếng ồn vật lý (in trên PC)*13 Plain Paper (A4, B/W) Xấp xỉ 53.5dB(A)
Điện năng AC 100 - 240V; 50 / 60Hz
Tiêu thụ điện Kết nối với PC WiFi
Tắt: Xấp xỉ 0.2W
Chờ (Đèn scan tắt):
(Kết nối USB với PC)
Xấp xỉ 1.2W
Chờ (Tất cả các cổng kết nối đều cắm, đèn scan tắt) Xấp xỉ 1.2W
Sao chép*14: G3010 Xấp xỉ 11W
Lượng tiêu thụ điện cơ bản (TEC)*15 0.1kWh
Môi trường Điều tiết: RoHS (EU, China)*, WEEE (EU)*
*To be fixed
Nhãn sinh thái: Energy Star*
*To be fixed
Kích cỡ (W x D x H) Thông số nhà máy Xấp xỉ 445 x 330 x 163mm
Khay nhả giấy / ADF kéo ra Xấp xỉ 445 x 533 x 260mm
Trọng lượng Xấp xỉ 6.3kg


Sản phẩm cùng thương hiệu

Bình luận và đánh giá